Tạm biệt tiếng Anh là gì?
"tạm biệt" trong tiếng Anh là goodbye (thán từ), bye (thán từ), so long (tục ngữ).
goodbye Thán từ
UK/ɡʊdˈbaɪ/US/ɡʊdˈbaɪ/
Nghĩa: Tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai, bai.
- Goodbyes are always sad.Tạm biệt luôn luôn buồn
- Yes, goodbye.Vâng, tạm biệt.
bye Thán từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: bai, bái bai, chào, chào nha
so long Tục ngữ
Nghĩa: Tạm biệt, chào thân ái.
night Thán từ
UK/naɪ̯t/US/naɪ̯t/
Nghĩa: Chúc ngủ ngon, tạm biệt.
good-bye Thán từ
Nghĩa: Tạm biệt.
- good-bye for the present!tạm biệt!
- good-bye to the holidaystạm biệt những ngày hè! thôi thế là hết những ngày hè!
later Thán từ
UK/ˈleɪ.tə/US/ˈleɪ.tɚ/
Nghĩa: Tạm biệt.
ave Thán từ
UK/ˈɑːveɪ/US/ˈɑːveɪ/
Nghĩa: Chào! (khi gặp); tạm biệt!, vĩnh biệt!
vale Thán từ
UK/veɪl/US/veɪl/
Nghĩa: Xin từ biệt!, tạm biệt!
auf Wiedersehen Thán từ
Nghĩa: Cho đến khi chúng ta gặp nhau lần nữa; tạm biệt.
so long! Cụm từ
Nghĩa: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tạm biệt!
farewell
UK/fɛəˈwɛl/US/fɛɹˈwɛl/
- I bid you farewell.Xin được nói lời tạm biệt với bạn.
see you later
see you soon
valediction Danh từ
UK/ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự từ biệt, sự tạm biệt.
Câu hỏi thường gặp
Tạm biệt tiếng Anh là gì?
"tạm biệt" trong tiếng Anh là goodbye (thán từ), bye (thán từ), so long (tục ngữ).