TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tết tiếng Anh là gì?

"tết" trong tiếng Anh là new year (danh từ), Lunar New Year (danh từ), queue (ngoại động từ).

new year Danh từ

UK/ˈnjuː ˌjɪə/US/ˈnu ˌjɪɹ/

Nghĩa: Năm mới, tết.

  • Lunar New Year is a big holiday in Vietnam.Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.
  • New Year's dayngày tết, tết

Xem đầy đủ từ "new year": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Lunar New Year Danh từ

Nghĩa: Tết Nguyên Đán, Tết, Tết ta, Tết âm lịch.

  • Lunar New Year is a big holiday in Vietnam.Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.

Xem đầy đủ từ "Lunar New Year": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queue Ngoại động từ

UK/kjuː/US/kju/

Nghĩa: Tết (tóc thành đuôi sam).

Xem đầy đủ từ "queue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plait Ngoại động từ

UK/pleɪt/US/pleɪt/

Nghĩa: Tết, bện ((cũng) plat).

Xem đầy đủ từ "plait": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Chinese New Year Danh từ riêng

UK/ˌt͡ʃaɪˌniːz ˌnjuː ˈjɪə/US/ˌt͡ʃaɪˌniz ˈn(j)u ˌjɪ(ə)ɹ/

Nghĩa: Tết, Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán, Tết ta.

Xem đầy đủ từ "Chinese New Year": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

festival

UK/ˈfɛstɪvəl/US/ˈfɛstəvəl/

Xem đầy đủ từ "festival": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twist

UK/twɪst/US/twɪst/

Xem đầy đủ từ "twist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

braid Ngoại động từ

UK/bɹeɪd/US/bɹeɪd/

Nghĩa: Bện, tết (tóc...).

Xem đầy đủ từ "braid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plat Ngoại động từ

UK/plæt/US/plæt/

Nghĩa: Tết, bện ((cũng) plait).

Xem đầy đủ từ "plat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tressed Tính từ

UK/tɹɛst/US/tɹɛst/

Nghĩa: Tết, bím (tóc).

Xem đầy đủ từ "tressed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tết tiếng Anh là gì?

"tết" trong tiếng Anh là new year (danh từ), Lunar New Year (danh từ), queue (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.