Tống tiếng Anh là gì?
"tống" trong tiếng Anh là song (danh từ riêng), exact (ngoại động từ), thrust (ngoại động từ).
song Danh từ riêng
UK/sɒŋ/US/sɔŋ/
Nghĩa: Tống
exact Ngoại động từ
UK/ɪɡˈzækt/US/ɪɡˈzækt/
Nghĩa: Tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...).
thrust Ngoại động từ
UK/θɹʌst/US/θɹʌst/
Nghĩa: Đẩy, ấn mạnh, tống, thọc.
- to thrust the hands into the pocketsthọc tay vào túi
- to thrust the needle of the syringe into the armthọc kim tiêm vào cánh tay
extort Ngoại động từ
UK/ɪkˈstɔː(ɹ)t/US/ɪkˈstɔː(ɹ)t/
Nghĩa: Bóp nặn, tống (tiền); moi (lời thú, lời hứa...).
throw
UK/θɹəʊ/US/θɹoʊ/
kick
UK/kɪk/US/kɪk/
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
pitchfork Ngoại động từ
UK/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/US/ˈpɪt͡ʃˌfɔɹk/
Nghĩa: ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào).
- to be pitchforked into an officebị đẩy vào một chức vị
exaction Danh từ
UK/ɪɡˈzækʃən/US/ɪɡˈzækʃən/
Nghĩa: Sự tống (tiền...); số tiền tống, số tiền đòi hỏi.
exactor Danh từ
UK/ɪɡˈzæktə/US/ɪɡˈzæktɚ/
Nghĩa: Người tống (tiền...); người bóp nặn.
Câu hỏi thường gặp
Tống tiếng Anh là gì?
"tống" trong tiếng Anh là song (danh từ riêng), exact (ngoại động từ), thrust (ngoại động từ).