TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thảo luận tiếng Anh là gì?

"thảo luận" trong tiếng Anh là discuss (ngoại động từ), debate (danh từ), consult (nội động từ).

discuss Ngoại động từ

UK/dɪˈskʌs/US/dɪˈskʌs/ giọng người thật

Nghĩa: Thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai).

  • We have to discuss it.Chúng ta phải thảo luận về nó.
  • We have nothing to discuss.Chúng ta chả có gì để mà thảo luận cả.

Xem đầy đủ từ "discuss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

debate Danh từ

UK/dɪˈbeɪt/US/dɪˈbeɪt/ giọng người thật

Nghĩa: tranh luận, bình luận, thảo luận

  • We debated the matter at length.Chúng tôi đã thảo luận vụ việc rất lâu.

Xem đầy đủ từ "debate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consult Nội động từ

UK/ˈkɒnsʌlt/US/ˈkɑnsʌlt/ giọng người thật

Nghĩa: Bàn bạc, thảo luận, trao đổi ý kiến, hội ý.

  • to consult togetherthảo luận bàn bạc với nhau
  • we have consulted about the matterchúng tôi đã hội ý với nhau về việc ấy

Xem đầy đủ từ "consult": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discussion Danh từ

UK/dɪˈskʌʃ.ən/US/dɪˈskʌʃ.ən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.

  • A break from discussions will gives us time to gather more information.Một cuộc nghỉ ngơi giữa các cuộc thảo luận sẽ cho chúng ta thời gian để thu thập thêm thông tin.
  • Discussions are ongoing.Việc thảo luận đang được tiến hành.

Xem đầy đủ từ "discussion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliberative Tính từ

Nghĩa: Thảo luận.

  • a deliberative assembly (body)hội nghị thảo luận

Xem đầy đủ từ "deliberative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

powwow Nội động từ

UK/ˈpaʊ(ˌ)waʊ/US/ˈpaʊ(ˌ)waʊ/ giọng người thật

Nghĩa: (+ about...) thảo luận, bàn luận.

Xem đầy đủ từ "powwow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agitate Động từ

UK/ˈæ.d͡ʒɪ.teɪt/US/ˈæ.d͡ʒɪ.teɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Suy đi tính lại, suy nghĩ lung; thảo luận.

  • To agitate a question in one's mind.Suy đi tính lại một vấn đề trong óc
  • The question had been agitated many times before.Vấn đề đã được thảo luận nhiều lần trước đây

Xem đầy đủ từ "agitate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consultation Danh từ

UK/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/US/ˌkɑnsəlˈteɪʃən/ giọng máy

Nghĩa: Sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý.

  • to hold a consultationbàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý

Xem đầy đủ từ "consultation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

canvass Danh từ

UK/ˈkænvəs/US/ˈkænvəs/ giọng người thật

Nghĩa: Cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận.

Xem đầy đủ từ "canvass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moot Danh từ

UK/muːt/US/muːt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thảo luận, sự tranh luận (của sinh viên luật về một vụ án giả định để thực tập).

Xem đầy đủ từ "moot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agitation Danh từ

UK/ædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/US/ædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận.

Xem đầy đủ từ "agitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thảo luận tiếng Anh là gì?

"thảo luận" trong tiếng Anh là discuss (ngoại động từ), debate (danh từ), consult (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "discuss": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "debate": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "consult": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "discussion": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "powwow": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "agitate": Speaker: Mélange a trois Recorder: Mélange a trois, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "canvass": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "moot": EncycloPetey, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "agitation": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.