TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thấm qua tiếng Anh là gì?

"thấm qua" trong tiếng Anh là filter (nội động từ), permeate (động từ), seep (nội động từ).

filter Nội động từ

UK/ˈfɪltə/US/ˈfɪltɚ/

Nghĩa: Ngấm qua; thấm qua; thấm vào, xâm nhập.

Xem đầy đủ từ "filter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

permeate Động từ

UK/ˈpɜːmiˌeɪt/US/ˈpɝmiˌeɪ̯t/

Nghĩa: Thấm vào, thấm qua.

  • water permeates sandnước thấm vào cát

Xem đầy đủ từ "permeate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seep Nội động từ

UK/siːp/US/siːp/

Nghĩa: Rỉ ra, thấm qua.

Xem đầy đủ từ "seep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penetrant Tính từ

Nghĩa: Xuyên qua, thấm qua.

Xem đầy đủ từ "penetrant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

percolate Nội động từ

UK/ˈpɜːkəleɪt/US/ˈpɝkəleɪt/

Nghĩa: Lọc qua, thấm qua.

Xem đầy đủ từ "percolate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike through Cụm động từ

Nghĩa: Xuyên qua, thấm qua.

Xem đầy đủ từ "strike through": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike Nội động từ

UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/

Nghĩa: Thấm qua.

  • cold strikes into marrowrét thấm vào tận xương tuỷ

Xem đầy đủ từ "strike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stricken Nội động từ

UK/ˈstɹɪkən/US/ˈstɹɪkən/

Nghĩa: Thấm qua.

  • cold strikes into marrowrét thấm vào tận xương tuỷ

Xem đầy đủ từ "stricken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penetration Danh từ

UK/pɛ.nɪˈtɹeɪ.ʃən/US/pɛ.nəˈtɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua.

Xem đầy đủ từ "penetration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

percolation Danh từ

UK/pɜːkəˈleɪʃən/US/pɝkəˈleɪʃən/

Nghĩa: Sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm.

Xem đầy đủ từ "percolation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

permeation Danh từ

UK/ˌpɜːmiˈeɪʃən/US/ˌpɝmiˈeɪ̯ʃən/

Nghĩa: Sự thấm, sự thấm vào, sự thấm qua.

Xem đầy đủ từ "permeation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seepage Danh từ

US/ˈsi.pɪdʒ/

Nghĩa: Sự rỉ ra, sự thấm qua.

Xem đầy đủ từ "seepage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

struck Nội động từ

UK/stɹʌk/US/stɹʌk/

Nghĩa: Thấm qua.

  • cold strikes into marrowrét thấm vào tận xương tuỷ

Xem đầy đủ từ "struck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thấm qua tiếng Anh là gì?

"thấm qua" trong tiếng Anh là filter (nội động từ), permeate (động từ), seep (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.