TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thanh minh tiếng Anh là gì?

"thanh minh" trong tiếng Anh là whitewash (ngoại động từ), explain (động từ), explain away (cụm động từ).

whitewash Ngoại động từ

US/ˈʍaɪtˌwɑʃ/

Nghĩa: Thanh minh; minh oan.

  • to whitewash the reputation of a personthanh minh để giữ thanh danh cho ai

Xem đầy đủ từ "whitewash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explain Động từ

UK/ɪkˈspleɪn/US/ɪkˈspleɪn/

Nghĩa: Giải thích, thanh minh.

  • to explain one's attitudethanh minh về thái độ của mình

Xem đầy đủ từ "explain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explain away Cụm động từ

Nghĩa: Thanh minh (lời nói bất nhã...).

Xem đầy đủ từ "explain away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gloze over Cụm từ

Nghĩa: Bào chữa, biện hộ, thanh minh; làm giảm nhẹ (tội...).

Xem đầy đủ từ "gloze over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clear Ngoại động từ

UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/

Nghĩa: Tự bào chữa, thanh minh, minh oan.

  • I'll easily clear myselftôi sẽ thanh minh cho tôi một cách dễ dàng

Xem đầy đủ từ "clear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

defend

UK/dɪˈfɛnd/US/dɪˈfɛnd/

Xem đầy đủ từ "defend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

justify

UK/ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/US/ˈd͡ʒʌstɪfaɪ/

Xem đầy đủ từ "justify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clarify

UK/ˈklæɹ.ɪ.faɪ/US/ˈklæɹ.ɪ.faɪ/

Xem đầy đủ từ "clarify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explanation Danh từ

UK/ˌɛkspləˈneɪʃən/US/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Nghĩa: Sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh.

Xem đầy đủ từ "explanation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

explainer Danh từ

UK/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/US/ɪkˈspleɪnə(ɹ)/

Nghĩa: Người giải thích, người thanh minh.

Xem đầy đủ từ "explainer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whitewasher Danh từ

US/ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃɜː/

Nghĩa: Người thanh minh; người minh oan.

Xem đầy đủ từ "whitewasher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whitewashing Danh từ

US/ˈʍɑɪt.ˌwɔ.ʃiɳ/

Nghĩa: Sự thanh minh; sự minh oan.

Xem đầy đủ từ "whitewashing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh minh tiếng Anh là gì?

"thanh minh" trong tiếng Anh là whitewash (ngoại động từ), explain (động từ), explain away (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.