TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thuỷ thủ tiếng Anh là gì?

"thuỷ thủ" trong tiếng Anh là sailor (danh từ), mariner (danh từ), gob (danh từ).

sailor Danh từ

UK/ˈseɪ.lə/US/ˈseɪ.lɚ/

Nghĩa: Lính thuỷ, thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "sailor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mariner Danh từ

UK/ˈmæɹɪnə/US/ˈmæɹɪnɚ/

Nghĩa: Thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "mariner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gob Danh từ

UK/ɡɒb/US/ɡɑb/

Nghĩa: (từ lóng) thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "gob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seaman Danh từ

UK/ˈsiːmən/US/ˈsiːmən/

Nghĩa: Thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "seaman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bluejacket Danh từ

Nghĩa: Thuỷ thủ, linh thuỷ.

Xem đầy đủ từ "bluejacket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

galoot Danh từ

UK/ɡəˈluːt/US/ɡəˈluːt/

Nghĩa: Thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "galoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matelot Danh từ

UK/ˈmæt.ləʊ/US/ˈmæt.ləʊ/

Nghĩa: (từ lóng) thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "matelot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matlo Danh từ

Nghĩa: (từ lóng) thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "matlo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

matlow Danh từ

Nghĩa: (từ lóng) thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "matlow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hand Danh từ

UK/hænd/US/hænd/

Nghĩa: Thuỷ thủ.

  • all hands on deck!toàn thể thuỷ thủ lên boong!

Xem đầy đủ từ "hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat-foot Danh từ

US/ˈflæt.ˈfʊt/

Nghĩa: Người đi biển, thuỷ thủ.

Xem đầy đủ từ "flat-foot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rating Danh từ

UK/ˈɹeɪtɪŋ/US/ˈɹeɪtɪŋ/

Nghĩa: (the rating) thuỷ thủ (trên một chiếc tàu).

Xem đầy đủ từ "rating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ thủ tiếng Anh là gì?

"thuỷ thủ" trong tiếng Anh là sailor (danh từ), mariner (danh từ), gob (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.