Tinh thông tiếng Anh là gì?
"tinh thông" trong tiếng Anh là adept (tính từ), learnedly (phó từ), expert.
adept Tính từ
UK/əˈdɛpt/US/əˈdɛpt/
Nghĩa: Giỏi, thạo, tinh thông, lão luyện.
- to be adept in (at) one's tradethạo nghề
learnedly Phó từ
US/ˈlɜːnd.li/
Nghĩa: Tinh thông, uyên thâm, uyên bác.
expert
UK/ˈɛk.spɜːt/US/ˈɛk.spɜɹt/
master Tính từ
UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/
Nghĩa: Bậc thầy, tài giỏi, thành thạo, tinh thông.
knowledgeable
UK/ˈnɒl.ɪ.d͡ʒə.bəl/US/ˈnɑ.lɪ.d͡ʒə.bəl/
sciential Tính từ
US/sɑɪ.ˈɛnt.ʃəl/
Nghĩa: Hiểu biết, tinh thông, am hiểu.
command Danh từ
UK/kəˈmɑːnd/US/kəˈmænd/
Nghĩa: Sự tinh thông, sự thành thạo.
- to have a great command of a languagethông thạo một thứ tiếng
mastery Danh từ
UK/ˈmɑː.stə.ɹi/US/ˈmæs.tə.ɹi/
Nghĩa: Sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo.
expertise Danh từ
UK/ˌɛkspɜːˈtiːz/US/ˌɛkspɚˈtis/
Nghĩa: Sự thành thạo, sự tinh thông.
expertness Danh từ
US/ˈɛk.ˌspɜːt.nəs/
Nghĩa: Sự thành thạo, sự tinh thông, sự lão luyện.
Câu hỏi thường gặp
Tinh thông tiếng Anh là gì?
"tinh thông" trong tiếng Anh là adept (tính từ), learnedly (phó từ), expert.