TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trình độ tiếng Anh là gì?

"trình độ" trong tiếng Anh là standard (danh từ), degree (danh từ), level (danh từ).

standard Danh từ

UK/ˈstændəd/US/ˈstændɚd/ giọng người thật

Nghĩa: trình độ, tiêu chuẩn

  • to come up to the standardđạt trình độ
  • standard of livingmức sống

Xem đầy đủ từ "standard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

degree Danh từ

UK/dɪˈɡɹiː/US/dɪˈɡɹiː/ giọng người thật

Nghĩa: Mức độ, trình độ.

  • in some degreeở mức độ nào
  • to a certain degreeđến mức độ nào

Xem đầy đủ từ "degree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

level Danh từ

UK/ˈlɛvəl/US/ˈlɛvəl/ giọng người thật

Nghĩa: Trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau.

  • Tom has a higher level of education than I do. However, I wouldn't say he is cleverer.Tom có trình độ giáo dục cao hơn tôi. Tuy nhiên, tôi sẽ không vì thế mà bảo rằng anh ấy thông minh hơn.
  • on a level withngang hàng với, bằng

Xem đầy đủ từ "level": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plane Danh từ

UK/pleɪn/US/pleɪn/ giọng người thật

Nghĩa: trình độ, mức

  • plane of thoughttrình độ tư tưởng
  • plane of knowledgetrình độ hiểu biết

Xem đầy đủ từ "plane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reach Danh từ

UK/ɹiːt͡ʃ/US/ɹiːt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Tầm hiểu biết, trình độ, khả năng; phạm vi hoạt động.

  • within someone's reachvừa trình độ ai
  • beyond someone's reachquá sức ai

Xem đầy đủ từ "reach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

range Danh từ

UK/ˈɹeɪnd͡ʒ/US/ˈɹeɪnd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Phạm vi, lĩnh vực; trình độ.

  • range of knowledgephạm vi (trình độ) hiểu biết
  • range of actionphạm vi hoạt động

Xem đầy đủ từ "range": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mark Danh từ

UK/mɑːk/US/mɑɹk/ giọng người thật

Nghĩa: Mức, tiêu chuẩn, trình độ.

  • below the markdưới tiêu chuẩn, không đạt trình độ
  • up to the markđạt tiêu chuẩn, đạt trình độ

Xem đầy đủ từ "mark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

talented

UK/ˈtæləntɪd/US/ˈtæləntɪd/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "talented": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diapason Danh từ

UK/daɪəˈpeɪzən/US/daɪəˈpeɪzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm, phạm vi, trình độ, giới hạn.

Xem đầy đủ từ "diapason": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skilled

UK/skɪld/US/skɪld/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "skilled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trình độ tiếng Anh là gì?

"trình độ" trong tiếng Anh là standard (danh từ), degree (danh từ), level (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "standard": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "degree": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "level": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "plane": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "reach": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "range": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mark": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "skilled": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.