TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trút tiếng Anh là gì?

"trút" trong tiếng Anh là pour (ngoại động từ), pangolin (danh từ), wreak (ngoại động từ).

pour Ngoại động từ

UK/pɔː/US/poɹ/

Nghĩa: Rót, đổ, giội, trút.

  • to pour coffee into cupsrót cà phê vào tách
  • river pours itself into the seasông đổ ra biển

Xem đầy đủ từ "pour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pangolin Danh từ

UK/ˈpæŋɡəlɪn/US/ˈpæŋɡəlɪn/

Nghĩa: tê tê, trút

Xem đầy đủ từ "pangolin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wreak Ngoại động từ

UK/ɹiːk/US/ɹik/

Nghĩa: Làm cho hả, trút (giận...).

  • to wreak vengeance upontrả thù cho hả
  • to wreak one's anger on (upon) somebodytrút giận dữ lên đầu ai

Xem đầy đủ từ "wreak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shower Động từ

UK/ˈʃaʊ.ə(ɹ)/US/ˈʃaʊ.ɚ/

Nghĩa: Đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống.

  • to shower blows on someoneđánh ai túi bụi

Xem đầy đủ từ "shower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

empty Ngoại động từ

UK/ˈɛm(p).ti/US/ˈɛm(p).ti/

Nghĩa: Trút, chuyên.

Xem đầy đủ từ "empty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exude

UK/ɪɡˈzjuːd/US/ɪɡˈzud/

Xem đầy đủ từ "exude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vent Ngoại động từ

UK/vɛnt/US/vɛnt/

Nghĩa: Làm cho hả, trút.

  • to vent one's hatred on the enemytrút căm thù vào đầu địch

Xem đầy đủ từ "vent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shuffle Động từ

UK/ˈʃʌfəl/US/ˈʃʌfəl/

Nghĩa: Bỏ, đổ, trút (trách nhiệm).

  • to shuffle off responsibility upon otherstrút trách nhiệm cho những người khác

Xem đầy đủ từ "shuffle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exhale Động từ

UK/ˌɛksˈheɪ̯l/US/ˌɛksˈheɪ̯l/

Nghĩa: Trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...).

Xem đầy đủ từ "exhale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loose Danh từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Sự buông lỏng, sự trút, sự tuôn ra.

  • to give a loose to one's feelingstrút hết tình cảm, để tình cảm tuôn ra
  • to be on the looseăn chơi lu bù, rượu chè trai gái

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trút tiếng Anh là gì?

"trút" trong tiếng Anh là pour (ngoại động từ), pangolin (danh từ), wreak (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.