Trạng tiếng Anh là gì?
"trạng" trong tiếng Anh là state (danh từ), expert, master.
state Danh từ
UK/steɪt/US/steɪt/
Nghĩa: Trạng thái, tình trạng.
- There is a declared state of emergency.Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
- a precarious state of healthtình trạng sức khoẻ mong manh
expert
UK/ˈɛk.spɜːt/US/ˈɛk.spɜɹt/
master
UK/ˈmɑːstə/US/ˈmæstɚ/
condition Danh từ
UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Trạng thái, tình trạng.
- Recently, his physical condition has deteriorated, and he feels weaker than usual.Gần đây, tình trạng thể chất của anh ấy đã trầm trọng hơn, và anh cảm thấy yếu hơn so với bình thương.
- Mr Potter keeps himself in good condition by going jogging every day.Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.
status Danh từ
UK/ˈsteɪ.təs/US/ˈsteɪt.əs/
Nghĩa: Tình trạng.
- We need your age, your maritial status and your address.Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.
- What's your marital status?Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
way Danh từ
UK/weɪ/US/weɪ/
Nghĩa: Tình trạng, tình thế, tình hình; giả định, giả thuyết.
- to be in a bad wayở vào tình trạng xấu
- to be in a fair way of (to)ở trong tình thế thuận lợi để
estate Danh từ
UK/ɪˈsteɪt/US/ɪˈsteɪt/
Nghĩa: Hoàn cảnh, tình trạng.
contour Danh từ
UK/ˈkɒntɔː/US/ˈkɑntɔɹ/
Nghĩa: Sự thể, diễn biến của sự việc, tình huống, tình trạng.
- he is jubilant over the contour of thingsnó rất hân hoan trước diễn biến của sự việc
fettle Danh từ
UK/ˈfɛtl̩/US/ˈfɛtl̩/
Nghĩa: Điều kiện, tình hình, tình trạng.
- to be in good (fine) fettletrong tình trạng tốt; sung sức; hào hứng vui vẻ
disparateness Danh từ
US/ˈdɪs.pə.rət.nəs/
Nghĩa: Chỉ tính chất, tình trạng.
transducing Tính từ
US/trænts.ˈduː.siɳ/
Nghĩa: Truyền chất, tính trạng.
Câu hỏi thường gặp
Trạng tiếng Anh là gì?
"trạng" trong tiếng Anh là state (danh từ), expert, master.