Trả thù tiếng Anh là gì?
"trả thù" trong tiếng Anh là avenge (ngoại động từ), take revenge (động từ), revenge (động từ).
avenge Ngoại động từ
UK/əˈvɛnd͡ʒ/US/əˈvɛnd͡ʒ/
Nghĩa: Trả thù, báo thù.
- to avenge oneselftrả thù, rửa nhục
- to be avengedtrả được thù, rửa được nhục
take revenge Động từ
Nghĩa: Trả thù, báo thù, phục thù.
revenge Động từ
UK/ɹəˈvɛnd͡ʒ/US/ɹəˈvɛnd͡ʒ/
Nghĩa: Trả thù, báo thù, rửa hận.
- Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves.Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.
- to revenge oneself on (upon) someonetrả thù ai
retaliate Động từ
UK/ɹɪˈtæl.i.eɪt/US/ɹɪˈtæl.i.eɪt/
Nghĩa: Trả đũa, trả thù, trả miếng.
- to retaliate upon someonetrả miếng lại ai
get one's own back Cụm động từ
Nghĩa: (Thông tục) Trả thù.
Xem đầy đủ từ "get one's own back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
venge Ngoại động từ
US/ˈvɛndʒ/
Nghĩa: Trả thù.
pour out vials of wrath Cụm từ
Nghĩa: Trút giận; trả thù.
Xem đầy đủ từ "pour out vials of wrath": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
requite Ngoại động từ
UK/ɹɪˈkwaɪt/US/ɹəˈkwaɪt/
Nghĩa: Trả thù, báo thù, báo oán.
retaliation Danh từ
UK/ɹiˌtæl.iˈeɪ.ʃən/US/ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự trả đũa, sự trả thù, sự trả miếng.
avenger Danh từ
UK/əˈvɛndʒə(ɹ)/US/əˈvɛndʒə(ɹ)/
Nghĩa: Người trả thù, người báo thù.
reprisal Danh từ
UK/ɹɪˈpɹaɪzəl/US/ɹɪˈpɹaɪzəl/
Nghĩa: Sự trả thù, sự trả đũa.
- to make reprisals on someonetrả thù ai
revanch Danh từ
Nghĩa: Sự trả thù, sự phục thù.
revenger Danh từ
US/rɪ.ˈvɛnd.ʒɜː/
Nghĩa: Người trả thù, người báo thù, người rửa hận.
quittance Danh từ
UK/ˈkwɪtəns/US/ˈkwɪtəns/
Nghĩa: Sự đền bù, sự báo đền; sự báo thù, sự trả thù.
requital Danh từ
UK/ɹɪˈkwaɪt.əl/US/ɹɪˈkwaɪt.əl/
Nghĩa: Sự trả thù, sự báo thù, sự báo oán.
Câu hỏi thường gặp
Trả thù tiếng Anh là gì?
"trả thù" trong tiếng Anh là avenge (ngoại động từ), take revenge (động từ), revenge (động từ).