TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Trội tiếng Anh là gì?

"trội" trong tiếng Anh là dominant (tính từ), swell (tính từ), excellent.

dominant Tính từ

UK/ˈdɒmɪnənt/US/ˈdɑmənənt/

Nghĩa: Át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối.

Xem đầy đủ từ "dominant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swell Tính từ

UK/swɛl/US/swɛl/

Nghĩa: Đặc sắc, cử, trội.

  • a swell pianistmột người chơi pianô cừ

Xem đầy đủ từ "swell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excellent

UK/ˈɛk.sə.lənt/US/ˈɛk.sə.lənt/

Xem đầy đủ từ "excellent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shine Động từ

UK/ʃaɪn/US/ʃaɪn/

Nghĩa: Giỏi, cừ; trội.

  • to shine in conversationnói chuyện giỏi; nói chuyện có duyên

Xem đầy đủ từ "shine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exceed

UK/ɪkˈsiːd/US/ɪkˈsiːd/

Xem đầy đủ từ "exceed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excel

UK/ɪkˈsɛl/US/ɪkˈsɛl/

Xem đầy đủ từ "excel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surpass

UK/səˈpɑːs/US/sɚˈpæs/

Xem đầy đủ từ "surpass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prepotent Tính từ

UK/pɹɪˈpoʊtənt/US/pɹɪˈpoʊtənt/

Nghĩa: Trội, có ưu thế.

Xem đầy đủ từ "prepotent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shiner Danh từ

UK/ˈʃaɪnə(ɹ)/US/ˈʃaɪnə(ɹ)/

Nghĩa: Người trội, người cừ.

Xem đầy đủ từ "shiner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pseudodominance Danh từ

Nghĩa: Tính trội, tính ưu thế giả.

Xem đầy đủ từ "pseudodominance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exceeding Tính từ

UK/ɪkˈsiːdɪŋ/US/ɪkˈsiːdɪŋ/

Nghĩa: Vượt bực; trội; quá chừng.

Xem đầy đủ từ "exceeding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outstanding

UK/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/US/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

Xem đầy đủ từ "outstanding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Trội tiếng Anh là gì?

"trội" trong tiếng Anh là dominant (tính từ), swell (tính từ), excellent.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.