TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

V tiếng Anh là gì?

"v" trong tiếng Anh là v (danh từ), daresay (động từ), n't (hậu tố).

v Danh từ

UK/viː/US/viː/

Nghĩa: V, v.

Xem đầy đủ từ "v": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

daresay Động từ

UK/ˌdɛəˈseɪ/US/ˌdɛəɹˈseɪ/

Nghĩa: V, cũng dare say.

Xem đầy đủ từ "daresay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

n't Hậu tố

UK/(ə)nt/US/(ə)nt/

Nghĩa: Viết tắt của "not" được thêm vào cuối những động từ "did", "will", "does", v.v và v.v.

Xem đầy đủ từ "n't": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

birds of a feather flock together Tục ngữ

Nghĩa: Những người có cùng tính cách, sở thích, xuất thân, v.v. thường đi với nhau; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã; đồng thanh tương ứng.

Xem đầy đủ từ "birds of a feather flock together": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blood feud Danh từ

Nghĩa: Một mối thù hận kéo dài và cay đắng giữa các gia tộc, gia đình, phe phái, v.v.; mối thù truyền kiếp.

Xem đầy đủ từ "blood feud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc. Cụm từ

UK/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/

Nghĩa: Vân Vân, v.v..

  • The grocery shop sells cucumbers, lettuce, radishes, etc.Cửa hàng tạp hóa bán dưa chuột, rau diếp, củ cải, v.v

Xem đầy đủ từ "etc.": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

higher education Danh từ

Nghĩa: Giáo dục sau trung học trong các trường đại học, viện đại học, trường đại học hệ hai năm, trường chuyên nghiệp, học viện kỹ thuật, v.v..

Xem đầy đủ từ "higher education": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

MediaWiki Danh từ riêng

Nghĩa: Phần mềm wiki được nhiều trang web sử dụng, bao gồm các dự án Wikimedia như Wikipedia, Wiktionary, v.v.

Xem đầy đủ từ "MediaWiki": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

any Đại từ

UK/ɛni/US/ɛni/

Nghĩa: Bất cứ/dù là vật gì, bất cứ/dù là ai, v.v (ý khẳng định).

  • choose any of these booksanh có thể chọn bấtcứ/dù là quyển nào trong những quyển sách này

Xem đầy đủ từ "any": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apple Danh từ

UK/ˈæpəl/US/ˈæpəl/

Nghĩa: Loại rau quả, hay bất kỳ sản phẩm khác do thực vật tạo ra, giống với quả táo tây; dùng (với các từ được chỉ định) để gọi tên cho loại trái cây cụ thể nào đó, ví

Xem đầy đủ từ "apple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

la Thán từ

UK/lɑː/US/lɑː/

Nghĩa: Tỏ ý ngạc nhiên, tức giận, v.v.

Xem đầy đủ từ "la": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blackball Động từ

UK/ˈblækbɔːl/US/ˈblækbɑl/

Nghĩa: Khai trừ ai ra khỏi nhóm, cộng động, tập thể, v.v...

Xem đầy đủ từ "blackball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quick-and-dirty Danh từ

Nghĩa: Cách sửa, số ước lượng, v.v. nhanh và tạm.

Xem đầy đủ từ "quick-and-dirty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

V tiếng Anh là gì?

"v" trong tiếng Anh là v (danh từ), daresay (động từ), n't (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.