TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vải tiếng Anh là gì?

"vải" trong tiếng Anh là cloth (danh từ), lychee (danh từ), rip (danh từ).

cloth Danh từ

UK/klɒθ/

Nghĩa: Vải.

  • I bought many types of cloth.Tôi đã mua nhiều loại vải.
  • american cloth; oil clothvải sơn, vải dầu

Xem đầy đủ từ "cloth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lychee Danh từ

US/ˈlit͡ʃi/

Nghĩa: cây vải, vải

Xem đầy đủ từ "lychee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rip Danh từ

UK/ɹɪp/US/ɹɪp/

Nghĩa: Vết xé trên các vật mỏng như giấy, vải

Xem đầy đủ từ "rip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fabric Danh từ

UK/ˈfæb.ɹɪk/US/ˈfæb.ɹɪk/

Nghĩa: vải

Xem đầy đủ từ "fabric": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

textile Danh từ

UK/ˈtɛk.staɪl/US/ˈtɛk.staɪl/

Nghĩa: Hàng dệt, vải.

Xem đầy đủ từ "textile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bombasine Danh từ

Nghĩa: Vải, chéo go.

Xem đầy đủ từ "bombasine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bombazine Danh từ

UK/ˈbɒmbəziːn/

Nghĩa: Vải, chéo go.

Xem đầy đủ từ "bombazine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chambray Danh từ

UK/ˈʃɒmbɹeɪ/US/ˈʃæmbɹeɪ/

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "chambray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

material Danh từ

UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "material": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lingerie Danh từ

UK/ˈlɒndʒəɹi/US/ˌlɑn.ʒəˈɹeɪ/

Nghĩa: Đồ vải.

Xem đầy đủ từ "lingerie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lichee Danh từ

Nghĩa: Quả vải.

Xem đầy đủ từ "lichee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Anh là gì?

"vải" trong tiếng Anh là cloth (danh từ), lychee (danh từ), rip (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.