Vắt tiếng Anh là gì?
"vắt" trong tiếng Anh là wring (ngoại động từ), squeeze (ngoại động từ), land-leech (danh từ).
wring Ngoại động từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Vặn, vắt, bóp.
- to wring [out] watervắt nước
- to wring [out] clothesvắt quần áo
squeeze Ngoại động từ
UK/skwiːz/US/skwiːz/
Nghĩa: Ép, vắt, nén, siết chặt.
- Have you ever squeezed an orange?Bạn đã bao giờ vắt cam chưa?
- Squeeze the towel.Vắt cái khăn.
land-leech Danh từ
Nghĩa: Vắt.
crush Ngoại động từ
UK/kɹʌʃ/US/kɹʌʃ/
Nghĩa: Ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp.
- to crush grapesép nho
express Ngoại động từ
UK/ɪkˈspɹɛs/US/ɪkˈspɹɛs/
Nghĩa: Vắt, ép, bóp (quả chanh...).
squish Động từ
UK/skwɪʃ/US/skwɪʃ/
Nghĩa: Bóp, ép, vắt.
expression Danh từ
UK/əkˈspɹɛʃ.n̩/US/əkˈspɹɛʃ.n̩/
Nghĩa: Sự vắt, sự ép, sự bóp.
extractor Danh từ
UK/ɪkˈstɹæktə/US/ɪkˈstɹæktɚ/
Nghĩa: Máy quay mật (ong); máy chiết; cái vắt (chanh...).
squeezer Danh từ
US/ˈskwi.zɜː/
Nghĩa: Người ép, người vắt.
wrung Ngoại động từ
UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/
Nghĩa: Vặn, vắt, bóp.
- to wring [out] watervắt nước
- to wring [out] clothesvắt quần áo
squeezing Danh từ
US/ˈskwi.ziɳ/
Nghĩa: Sự ép; vắt.
Câu hỏi thường gặp
Vắt tiếng Anh là gì?
"vắt" trong tiếng Anh là wring (ngoại động từ), squeeze (ngoại động từ), land-leech (danh từ).