Viền tiếng Anh là gì?
"viền" trong tiếng Anh là hem (ngoại động từ), tape (ngoại động từ), border (động từ).
hem Ngoại động từ
UK/hɛm/US/hɛm/
Nghĩa: Viền.
tape Ngoại động từ
UK/teɪ̯p/US/teɪ̯p/
Nghĩa: Viền.
- to tape a dressviền một cái áo
border Động từ
UK/ˈbɔː.də/US/ˈbɔɹ.dɚ/
Nghĩa: Viền.
welt Động từ
UK/wɛlt/US/wɛlt/
Nghĩa: Viền (găng tay, túi áo).
edge
UK/ɛd͡ʒ/US/ɛd͡ʒ/
lace Ngoại động từ
UK/leɪs/US/leɪs/
Nghĩa: Viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten.
fringe Nội động từ
UK/fɹɪnd͡ʒ/US/fɹɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Viền, diềm quanh.
skirting Danh từ
US/ˈskɜː.tiɳ/
Nghĩa: Gờ; viền; rìa.
edging Danh từ
UK/ˈɛd͡ʒ.ɪŋ/US/ˈɛd͡ʒ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự viền, sự làm bờ, sự làm gờ.
piping Danh từ
UK/ˈpaɪpɪŋ/US/ˈpaɪpɪŋ/
Nghĩa: Sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh).
fringing Danh từ
US/ˈfrɪnd.ʒiɳ/
Nghĩa: Sự viền, sự diềm.
Câu hỏi thường gặp
Viền tiếng Anh là gì?
"viền" trong tiếng Anh là hem (ngoại động từ), tape (ngoại động từ), border (động từ).