Xoay tiếng Anh là gì?
"xoay" trong tiếng Anh là turn (ngoại động từ), swivel (động từ), wheel (nội động từ).
turn Ngoại động từ
UK/tɜːn/US/tɜɹn/
Nghĩa: Quay, xoay, vặn.
- to turn a wheelquay bánh xe
- to turn the keyvặn chìa khoá
swivel Động từ
UK/ˈswɪvəl/US/ˈswɪvəl/
Nghĩa: Xoay, quay.
wheel Nội động từ
UK/ˈwiːl/US/ˈwiːl/
Nghĩa: Quay, xoay.
- to wheel one's chairxoay cái ghế
rev Động từ
UK/ɹɛv/
Nghĩa: Quay, xoay.
- to rev up an engine began to revmáy bắt đầu quay nhanh, máy bắt đầu rú
velvet tamarind Danh từ
Nghĩa: Xoay.
veer Nội động từ
UK/vɪə̯/US/vɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Xoay, quay hướng.
vertiginate Động từ
Nghĩa: Quay, xoay.
slue Danh từ
UK/sluː/US/sluː/
Nghĩa: Sự quay, sự xoay; sự vặn ((cũng) slew).
revolving Tính từ
US/rɪ.ˈvɑːl.viɳ/
Nghĩa: Quay vòng, xoay.
- a revolving chairghế quay
turning Danh từ
UK/ˈtɜː.nɪŋ/US/ˈtɝ.nɪŋ/
Nghĩa: Sự quay, sự xoay.
slew Danh từ
UK/sl(j)uː/US/sl(j)uː/
Nghĩa: Sự xoay; sự quay; sự vặn.
Câu hỏi thường gặp
Xoay tiếng Anh là gì?
"xoay" trong tiếng Anh là turn (ngoại động từ), swivel (động từ), wheel (nội động từ).