wilful
UK/ˈwɪlfʊl/
US/ˈwɪlfʊl/
giọng máy của trình duyệt
wilful nghĩa là cố ý, chủ tâm, cứng cổ, bướng.
Nghĩa của wilful
Tính từ
- Cố ý, chủ tâm.
- wilful murdertội cố sát
- Cứng cổ, bướng, ngang ngạnh, ngoan cố.
- a wilful childmột đứa trẻ bướng bỉnh
Dạng từ của wilful
| So sánh hơn | more wilful |
| So sánh nhất | most wilful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wilful
Đồng nghĩa
Họ từ của wilful
Câu hỏi thường gặp
wilful nghĩa là gì?
wilful (tính từ) nghĩa là cố ý, chủ tâm, cứng cổ, bướng.
wilful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wilful: giọng Anh (UK) /ˈwɪlfʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪlfʊl/.