TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accedence

US/ækˈsid.əns/ giọng máy của trình duyệt

accedence nghĩa là Xem accede.

Nghĩa của accedence

Danh từ

  1. Xem accede

Dạng từ của accedence

Số nhiềuaccedences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accedence

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

accedence nghĩa là gì?

accedence (danh từ) nghĩa là Xem accede.

accedence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accedence: giọng Mỹ (US) /ækˈsid.əns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.