TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grow

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹəʊ/ US/ˈɡɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

grow nghĩa là mọc, mọc lên, lớn, lớn lên.

Nghĩa của grow

Nội động từ

  1. Mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở.
    • rice plants grow welllúa mọc tốt
    • to be grown over with grasscỏ mọc đầy lên
  2. Lớn, lớn lên (người).
    • to grow into a beautiful girllớn lên trở thành một cô gái đẹp
    • to find someone much grownthấy ai chóng lớn quá
  3. Phát triển, tăng lên, lớn thêm.
    • our national economy is growingnền kinh tế quốc dân của ta đang phát triển
    • the crowd growsđám đông tăng lên
  4. Dần dần trở thành, dần dần trở nên.
    • it's growing darktrời tối dần
    • to grow betterkhá hơn lên
    • to grow worsexấu đi
    • to grow oldgià đi
    • to grow smallerbé đi
    • to grow angrynổi giận

Ngoại động từ

  1. Trồng (cây, hoa).
  2. Để (râu, tóc...) mọc dài.

Dạng từ của grow

Ngôi thứ ba số ítgrows
Hiện tại phân từ (-ing)growing
Quá khứgrew
Quá khứ phân từgrown
Số nhiềugrows

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grow

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grow

Cụm từ, thành ngữ với grow

  • to grow down — Mọc ngược, mọc đầu xuống dưới; Giảm đi, bớt đi, kém đi, nhỏ đi.
  • to grow downwards — Giảm đi, bớt đi.
  • to grow in — Mọc vào trong; Dính vào, cáu vào, khắc sâu vào; Ăn sâu vào.
  • to grow on (upon) — Nhiễm sâu vào, thấm sâu vào; ngày càng ảnh hưởng đến; Ngày càng thích hơn.
  • to grow out [of] — nảy sinh ra từ, phát sinh ra từ; Bỏ (thói quen); Quá, vượt quá (khổ, cỡ).
  • to grow to — Đạt tới, tới, lên tới.
  • to grow up — Lớn lên, trưởng thành; Nảy sinh; lan rộng, trở thành phổ biến (phong tục, tập quán...).
  • grow grey in the service — Già đời trong nghề.
  • grow in momentum — Được tăng cường mạnh lên.

Câu ví dụ với grow

  • Will artificial intelligence grow to kill humankind? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
  • Tom didn't grow up with a dad. Tom đã lớn lên mà không có bố.
  • Why don't you grow up? Sao mày không lớn lên?
  • Look, they say listening to Mozart makes tomatoes grow. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.
  • I will become a doctor when I grow up. Tôi sẽ trở thành một bác sĩ khi tôi lớn lên.
  • We can learn from every experience and grow stronger. Chúng ta có thể học hỏi từ mỗi trải nghiệm và trở nên mạnh mẽ hơn.
  • All plants grow and change. Mọi cái cây đều phát triển và thay đổi.
  • When I grow up, I want to be a king. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grow nghĩa là gì?

grow (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là mọc, mọc lên, lớn, lớn lên.

grow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grow: giọng Anh (UK) /ˈɡɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.