belief
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈliːf/
US/bɪˈliːf/
giọng máy của trình duyệt
belief nghĩa là lòng tin, đức tin, tin tưởng.
Nghĩa của belief
Danh từ
- Lòng tin, đức tin; sự tin tưởng.
- to have belief in somethingtin tưởng ở cái gì
- to have belief in somebodytin tưởng ở ai
- Tin tưởng.
- freedom of belieftự do tín ngưỡng
- Niềm tin
Dạng từ của belief
| Số nhiều | beliefs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belief
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của belief
Cụm từ, thành ngữ với belief
- to be beyond (past) belief — không thể tin được.
- to the best of my belief — theo sự hiểu biết chắc chắn của tôi, theo chỗ tôi biết một cách chính xác.
- it stahherst belief — khó mà tin được.
- belief revision — Duyệt lại tín nhiệm (trí năng nhân tạo).
Câu ví dụ với belief
- Everyone is free to choose their religion and beliefs. Mọi người được tự do lựa chọn tôn giáo và tín ngưỡng cho mình.
- They also have ‘You can be serious without a suit’ as one of their key beliefs. Họ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
belief nghĩa là gì?
belief (danh từ) nghĩa là lòng tin, đức tin, tin tưởng.
belief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belief: giọng Anh (UK) /bɪˈliːf/, giọng Mỹ (US) /bɪˈliːf/.