believe
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈliːv/
US/bɪˈliv/
giọng máy của trình duyệt
believe nghĩa là tin, tin tưởng, cho rằng, nghĩ rằng.
Nghĩa của believe
Động từ
- Tin, tin tưởng.
- to believe in somethingtin tưởng ở ai
- Cho rằng, nghĩ rằng.
- I believe him to be sinceretôi cho rằng nó thành thật
Dạng từ của believe
| Ngôi thứ ba số ít | believes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | believing |
| Quá khứ phân từ | believed |
| Quá khứ | believed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với believe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của believe
Cụm từ, thành ngữ với believe
- to make believe — Làm ra vẻ, giả vờ.
- believe that chalk is cheese — Trông gà hoá cuốc.
Câu ví dụ với believe
- I believe you'll get over it soon. Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó.
- Tom doesn't believe in life after death. Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết.
- I don't know what to believe anymore. Tôi không biết tin vào điều gì nữa.
- Tom says he still can't believe it. Tom nói là anh ấy vẫn chưa thể tin được điều đó.
- I can't believe that I'm really here. Tôi không tin được là mình thực sự đáng ở đây.
- I believe in love at first sight. Tôi tin vào tình yêu sét đánh.
- They say that they can't believe anyone. Họ nói rằng họ không thể tin bất kì ai.
- Do you still believe Tom is innocent? Mấy người vẫn tin là Tom vô tội à?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
believe nghĩa là gì?
believe (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng, cho rằng, nghĩ rằng.
believe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của believe: giọng Anh (UK) /bɪˈliːv/, giọng Mỹ (US) /bɪˈliv/.