TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

modest

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈmɑdəst/ giọng máy của trình duyệt

modest nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, thuỳ mị, nhu mì.

Nghĩa của modest

Tính từ

  1. Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
    • the hero was very modest about his great dealsngười anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  2. Thuỳ mị, nhu mì, e lệ.
    • a modest girlmột cô gái nhu mì
  3. Vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị.
    • my demands are quite modestnhững yêu cầu của tôi rất là phải chăng
    • a modest little housemột căn nhà nhỏ bé giản dị

Dạng từ của modest

So sánh hơnmore modest
So sánh nhấtmost modest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modest

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của modest

Câu ví dụ với modest

  • Being modest never hurt anybody. Khiêm tốn không bao giờ làm tổn thương đến ai.
  • Yes, I'm the most modest. Đúng vậy, tôi là người khiêm tốn nhất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

modest nghĩa là gì?

modest (tính từ) nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, thuỳ mị, nhu mì.

modest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modest: giọng Mỹ (US) /ˈmɑdəst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.