modest
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈmɑdəst/
giọng máy của trình duyệt
modest nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, thuỳ mị, nhu mì.
Nghĩa của modest
Tính từ
- Khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn.
- the hero was very modest about his great dealsngười anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
- Thuỳ mị, nhu mì, e lệ.
- a modest girlmột cô gái nhu mì
- Vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị.
- my demands are quite modestnhững yêu cầu của tôi rất là phải chăng
- a modest little housemột căn nhà nhỏ bé giản dị
Dạng từ của modest
| So sánh hơn | more modest |
| So sánh nhất | most modest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với modest
Đồng nghĩa
demuremeekabaseddiffidenthumblelowlowlymildpoorresignedself-effacingunpretentiousverecundmoderatetiny
Trái nghĩa
Họ từ của modest
Câu ví dụ với modest
- Being modest never hurt anybody. Khiêm tốn không bao giờ làm tổn thương đến ai.
- Yes, I'm the most modest. Đúng vậy, tôi là người khiêm tốn nhất.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
modest nghĩa là gì?
modest (tính từ) nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, thuỳ mị, nhu mì.
modest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modest: giọng Mỹ (US) /ˈmɑdəst/.