buckish
giọng máy của trình duyệt
buckish nghĩa là vó vẻ ăn diện.
Nghĩa của buckish
Tính từ
- Vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bột.
Dạng từ của buckish
| So sánh hơn | more buckish |
| So sánh nhất | most buckish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buckish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
buckish nghĩa là gì?
buckish (tính từ) nghĩa là vó vẻ ăn diện.