TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

central

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛntɹ(ə)l/ US/ˈsɛntɹ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

central nghĩa là ở giữa, ở trung tâm, chính, chủ yếu.

Nghĩa của central

Tính từ

  1. Ở giữa, ở trung tâm; trung ương.
    • the central governmentchính quyền trung ương
    • my house is very centralnhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)
  2. Chính, chủ yếu, trung tâm.
    • the central figure in a novelnhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tổng đài điện thoại.

Dạng từ của central

So sánh hơnmore central
So sánh nhấtmost central
Số nhiềucentrals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với central

Đồng nghĩa

Họ từ của central

Cụm từ, thành ngữ với central

  • central heating — Sự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm).
  • Central Africa — Trung Phi.
  • Central African Republic — Cộng hòa Trung Phi.
  • Central Asia — Trung Á.
  • Central Europe — Trung Âu.
  • Central Germany — Trung Đức.
  • Central Luzon — Trung Luzon.
  • Central Vietnam — Trung Bộ, Trung Phần, miền Trung Việt Nam, Trung Kì.
  • central bank — Ngân hàng trung ương.
  • central business district — Khu kinh doanh trung tâm.
  • central committee — Ban Chấp hành Trung ương.
  • central computer — Máy điện toán trung ương.
  • central data processor — Bộ xử lý dữ kiện trung ương.
  • central government — Chính phủ trung ương.
  • central nervous system — Hệ thần kinh trung ương.
  • central planing — Kế hoạch hoá tập trung.
  • central processing unit — Bộ xử lí trung tâm.
  • central tendency — Xu hướng hướng tâm; Hướng tâm.

Câu ví dụ với central

  • Matthew visited eastern and central Algeria. Matthew đã ghé thăm miền đông và miền trung của nước Algeria.
  • Would you please meet me at Yaesu central gate of Tokyo Station on Monday, May 10th at 3:00 p.m.? Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

central nghĩa là gì?

central (tính từ, danh từ) nghĩa là ở giữa, ở trung tâm, chính, chủ yếu.

central phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của central: giọng Anh (UK) /ˈsɛntɹ(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛntɹ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.