TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chronicle

UK/ˈkɹɒnɪkəl/ US/ˈkɹɑnɪkl̩/ giọng máy của trình duyệt

chronicle nghĩa là sử biên niên, ký sự niên đại, mục tin hằng ngày, mục tin thời sự.

Nghĩa của chronicle

Danh từ

  1. Sử biên niên; ký sự niên đại.
  2. Mục tin hằng ngày, mục tin thời sự (báo chí).

Ngoại động từ

  1. Ghi vào sử biên niên.
  2. Ghi chép (những sự kiện...).

Dạng từ của chronicle

Số nhiềuchronicles
Ngôi thứ ba số ítchronicles
Hiện tại phân từ (-ing)chronicling
Quá khứ phân từchronicled
Quá khứchronicled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chronicle

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với chronicle

  • small-beer chronicle — Sự kiện lặt vặt; tin vặt (báo chí).

Câu hỏi thường gặp

chronicle nghĩa là gì?

chronicle (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sử biên niên, ký sự niên đại, mục tin hằng ngày, mục tin thời sự.

chronicle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronicle: giọng Anh (UK) /ˈkɹɒnɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɑnɪkl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.