TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clock

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/klɒk/ US/klɑk/ giọng máy của trình duyệt

clock nghĩa là đồng hồ, bấm giờ, ghi giờ, chạy mất.

Nghĩa của clock

Danh từ

  1. Đường chỉ viền ở cạnh bít tất.
  2. Đồng hồ.

Nội động từ

  1. Thể dục, thể thao Bấm giờ (trong một cuộc chạy đua).
  2. Ghi giờ.
    • to clock inghi giờ đến làm
    • to clock outghi giờ về (ở nhà máy)

Ngoại động từ

  1. Thể dục, thể thao Bấm giờ (một cuộc chạy đua).
  2. Thể dục, thể thao Chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian).
    • he clocked 11 seconds for the 100 metersanh ta chạy 100 mét mất 11 giây

Dạng từ của clock

Số nhiềuclocks
Ngôi thứ ba số ítclocks
Hiện tại phân từ (-ing)clocking
Quá khứ phân từclocked
Quá khứclocked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clock

Đồng nghĩa

Họ từ của clock

Cụm từ, thành ngữ với clock

  • o'clock — Giờ.
  • like a clock — Đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy.
  • to put (set) back the clock — (Nghĩa bóng) Quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển.
  • to work round the clock — Làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng.
  • clock cycle — Chu kỳ đồng hồ.
  • clock frequency — Tần số đồng hồ (đồng bộ).
  • clock generator — Bộ tạo (xung/nhịp) đồng hồ.
  • clock interrupt — Ngắt theo đồng hồ.
  • clock pulse — Xung đồng hồ.
  • clock rate — Tần số đồng hồ.
  • clock signal — Tín hiệu đồng hồ.
  • clock speed — Tốc độ đồng hồ.
  • clock tower — Tháp đồng hồ.

Câu ví dụ với clock

  • There is no clock in my room. Trong phòng tôi không có đồng hồ.
  • Your clock is 9 minutes and 36.2 seconds ahead. Đồng hồ của bạn bị nhanh hơn 9 phút và 36.2 giây.
  • That clock is one minute fast. Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút.
  • This store here is open around the clock. Cửa hàng này mở cửa 24/24.
  • The clock is five minutes fast. Đồng hồ chạy nhanh năm phút.
  • This is a waterproof clock. Đây là đồng hồ chống vô nước.
  • Last night he went to sleep at 11 o' clock. Hôm qua anh ấy đi ngủ hồi 11 giờ.
  • Is that clock right? Đồng hồ kia có đúng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

clock nghĩa là gì?

clock (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đồng hồ, bấm giờ, ghi giờ, chạy mất.

clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clock: giọng Anh (UK) /klɒk/, giọng Mỹ (US) /klɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.