TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blissful

US/ˈblɪs.fəl/ giọng máy của trình duyệt

blissful nghĩa là hạnh phúc, sung sướng.

Nghĩa của blissful

Tính từ

  1. Hạnh phúc, sung sướng.

Dạng từ của blissful

So sánh hơnmore blissful
So sánh nhấtmost blissful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blissful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của blissful

Câu hỏi thường gặp

blissful nghĩa là gì?

blissful (tính từ) nghĩa là hạnh phúc, sung sướng.

blissful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blissful: giọng Mỹ (US) /ˈblɪs.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.