TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

depicture

giọng máy của trình duyệt

depicture nghĩa là tưởng tượng.

Nghĩa của depicture

Ngoại động từ

  1. Như Depict.
  2. Tưởng tượng.

Dạng từ của depicture

Ngôi thứ ba số ítdepictures
Hiện tại phân từ (-ing)depicturing
Quá khứ phân từdepictured
Quá khứdepictured
Số nhiềudepictures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với depicture

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

depicture nghĩa là gì?

depicture (ngoại động từ) nghĩa là tưởng tượng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.