determine
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈtɜː(ɹ).mɪn/
US/dɪˈtɝmɪn/
giọng máy của trình duyệt
determine nghĩa là định, xác định, quyết định, định đoạt.
Nghĩa của determine
Ngoại động từ
- Định, xác định, định rõ.
- to determine the meaning of wordsxác định nghĩa từ
- Quyết định, định đoạt.
- hard work determines good resultslàm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp
- to determine a fateđịnh đoạt số phận
- Làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc.
- to determine someone to do somethinglàm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc gì
- Pháp lý Làm mãn hạn, kết thúc.
Nội động từ
- Quyết định, quyết tâm, kiên quyết.
- to determine on doing (to do) somethingquyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm gì
- Pháp lý Mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước...).
Dạng từ của determine
| Ngôi thứ ba số ít | determines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | determining |
| Quá khứ phân từ | determined |
| Quá khứ | determined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với determine
Đồng nghĩa
Họ từ của determine
Câu ví dụ với determine
- He was determined to finish the work at any cost. tiếng việt
- Our automated security checks have determined that this request cannot be processed. Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
determine nghĩa là gì?
determine (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là định, xác định, quyết định, định đoạt.
determine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của determine: giọng Anh (UK) /dɪˈtɜː(ɹ).mɪn/, giọng Mỹ (US) /dɪˈtɝmɪn/.