TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

drop in the bucket

giọng máy của trình duyệt

drop in the bucket nghĩa là muối bỏ biển.

Nghĩa của drop in the bucket

Danh từ

  1. thành ngữ Muối bỏ biển.

Dạng từ của drop in the bucket

Số nhiềudrops in the bucket

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drop in the bucket

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

drop in the bucket nghĩa là gì?

drop in the bucket (danh từ) nghĩa là muối bỏ biển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.