drop in the bucket
giọng máy của trình duyệt
drop in the bucket nghĩa là muối bỏ biển.
Nghĩa của drop in the bucket
Danh từ
- thành ngữ Muối bỏ biển.
Dạng từ của drop in the bucket
| Số nhiều | drops in the bucket |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drop in the bucket
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
drop in the bucket nghĩa là gì?
drop in the bucket (danh từ) nghĩa là muối bỏ biển.