trifle
UK/ˈtɹaɪfəl/
US/ˈtɹaɪfəl/
giọng máy của trình duyệt
trifle nghĩa là vật nhỏ mọn, chuyện vặt, món tiền nhỏ, coi thường.
Nghĩa của trifle
Danh từ
- Vật nhỏ mọn; chuyện vặt.
- to waste one's time on triflesmất thì giờ vì những chuyện vặt
- Món tiền nhỏ.
- it cost only a triflecái dó giá chẳng đáng bao nhiêu
- Bánh xốp kem.
Nội động từ
- Coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn.
- stop trifling with your work!thôi đừng có đùa với công việc như vậy
- he is not a man to trifle withanh ta không phải là người có thể đùa được
- to trifle with one's foodnhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
- to trifle with one's paper-knifenghịch con dao rọc giấy
Dạng từ của trifle
| Số nhiều | trifles |
| Ngôi thứ ba số ít | trifles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trifling |
| Quá khứ phân từ | trifled |
| Quá khứ | trifled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trifle
Đồng nghĩa
Họ từ của trifle
Cụm từ, thành ngữ với trifle
- a trifle — (Dùng làm phó từ) Hơi, một tí, một chút.
- to trifle away — Lãng phí.
Câu ví dụ với trifle
- "Why?" asked the daughter, a trifle irritated. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
trifle nghĩa là gì?
trifle (danh từ, nội động từ) nghĩa là vật nhỏ mọn, chuyện vặt, món tiền nhỏ, coi thường.
trifle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trifle: giọng Anh (UK) /ˈtɹaɪfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹaɪfəl/.