due
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/djuː/
US/du/
giọng máy của trình duyệt
due nghĩa là quyền được hưởng, cái được hưởng, món nợ, tiền nợ.
Nghĩa của due
Danh từ
- Quyền được hưởng; cái được hưởng.
- to give somebody his duecho ai cái mà người ta có quyền được hưởng
- Món nợ (cho ai vay; vay của ai), tiền nợ; cái phải trả.
- to pay one's duestrả nợ; trả cái mình phải trả
- to claim one's duesđòi nợ
- Số nhiều Thuế.
- harbour duesthuế bến
- Số nhiều Hội phí, đoàn phí.
- party duesđảng phí
Tính từ
- Đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả (nợ...).
- bill due on May 1sthối phiếu trả vào ngay mồng 1 tháng 5
- to fall (become) dueđến kỳ phải trả, đến hạn
- Đáng, xứng đáng, thích đáng, đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng.
- with due attentionvới sự chú ý thích đáng
- in due fromtheo đúng thể thức
- in due timeđúng giờ
- to have one's due rewardđược phần thưởng xứng đáng
- after due considerationsau khi có sự cân nhắc thích đáng, sau khi suy nghĩ kỹ
- Vì, do bởi, tại, nhờ có.
- it is due to himtại hắn ta
- due to one's negligencedo cẩu thả, do lơ đễnh
- due to fog the boat arrived latetại sương mù tàu đến chậm
- the discovery is due to Newtonnhờ có Niu-tơn mà có phát minh
- Phải đến, phải (theo kế hoạch, theo quy định...).
- the train is due at two o'clockxe lửa phải đến vào lúc hai giờ
- the train is due and overduexe lửa đáng lẽ phải đến và phải đến từ lâu rồi
- he is due to speak at the meeting tonightanh ta phải nói ở buổi mít tinh đêm nay
- I'm due to start earlytôi phải khởi hành sớm
Phó từ
- Đúng.
- to go due northđi đúng hướng bắc
Dạng từ của due
| So sánh hơn | more due |
| So sánh nhất | most due |
| Số nhiều | dues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với due
Đồng nghĩa
Họ từ của due
Cụm từ, thành ngữ với due
- for a full due — (Hàng hải) Mãi mãi, hoàn toàn.
- due to — Do, vì, nhờ, tại.
- due upon receipt — Thanh toán ngay khi nhận hóa đơn.
Câu ví dụ với due
- His success was largely due to hard work. Sự thành công của anh ấy phần lớn là do làm việc chăm chỉ.
- Due to the intense sunlight, his back was sunburnt. Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt.
- The plants are dying due to the dry soil. Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
- He has difficulty ejaculating due to an enlarged prostate. Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.
- Is the memory loss due to aging or a disease? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?
- Due to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
due nghĩa là gì?
due (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là quyền được hưởng, cái được hưởng, món nợ, tiền nợ.
due phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của due: giọng Anh (UK) /djuː/, giọng Mỹ (US) /du/.