TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ensnarl

UK/ɛnˈsnɑː(ɹ)l/ US/ɛnˈsnɑː(ɹ)l/ giọng máy của trình duyệt

ensnarl nghĩa là làm vướng, làm mắc.

Nghĩa của ensnarl

Ngoại động từ

  1. Làm vướng, làm mắc.

Dạng từ của ensnarl

Ngôi thứ ba số ítensnarls
Hiện tại phân từ (-ing)ensnarling
Quá khứ phân từensnarled
Quá khứensnarled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ensnarl

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ensnarl

  • to be ensnarled in a plot — Bị dính líu vào một âm mưu.

Câu hỏi thường gặp

ensnarl nghĩa là gì?

ensnarl (ngoại động từ) nghĩa là làm vướng, làm mắc.

ensnarl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ensnarl: giọng Anh (UK) /ɛnˈsnɑː(ɹ)l/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈsnɑː(ɹ)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.