TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giver

UK/ˈɡɪvə/ US/ˈɡɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

giver nghĩa là người cho, người biếu.

Nghĩa của giver

Danh từ

  1. Người cho, người biếu, người tặng.

Dạng từ của giver

Số nhiềugivers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giver

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

giver nghĩa là gì?

giver (danh từ) nghĩa là người cho, người biếu.

giver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giver: giọng Anh (UK) /ˈɡɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.