glut
UK/ɡlʌt/
US/ɡlʌt/
giọng máy của trình duyệt
glut nghĩa là cái chêm bằng gỗ, nhồi nhét, cho ăn no nê, cung cấp thừa thãi.
Nghĩa của glut
Danh từ
- Kỹ thuật Cái chêm bằng gỗ.
- Sự ăn uống thừa mứa.
- Sự tràn ngập hàng hoá.
- a glut in the marketsự tràn ngập hàng hoá ở thị trường
Ngoại động từ
- Nhồi nhét, cho ăn no nê, cho ăn thừa mứa.
- Cung cấp thừa thãi (hàng hoá).
Dạng từ của glut
| Số nhiều | gluts |
| Ngôi thứ ba số ít | gluts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glutting |
| Quá khứ phân từ | glutted |
| Quá khứ | glutted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glut
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của glut
Câu hỏi thường gặp
glut nghĩa là gì?
glut (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái chêm bằng gỗ, nhồi nhét, cho ăn no nê, cung cấp thừa thãi.
glut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glut: giọng Anh (UK) /ɡlʌt/, giọng Mỹ (US) /ɡlʌt/.