TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

goose

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡuːs/ US/ɡus/ giọng máy của trình duyệt

goose nghĩa là ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng.

Nghĩa của goose

Danh từ

  1. Động vật học Ngỗng, ngỗng cái.
  2. Thịt ngỗng.
  3. Người ngốc nghếch, người khờ dại.
  4. Bàn là cổ ngỗng (của thợ may).

Dạng từ của goose

Số nhiềugeese
Ngôi thứ ba số ítgooses
Hiện tại phân từ (-ing)goosing
Quá khứ phân từgoosed
Quá khứgoosed

Họ từ của goose

Cụm từ, thành ngữ với goose

  • to cook that lays the golden eggs — Tham lợi trước mắt.
  • goose bump — Da gà.

Câu hỏi thường gặp

goose nghĩa là gì?

goose (danh từ) nghĩa là ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng.

goose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goose: giọng Anh (UK) /ɡuːs/, giọng Mỹ (US) /ɡus/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.