goose
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡuːs/
US/ɡus/
giọng máy của trình duyệt
goose nghĩa là ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng.
Nghĩa của goose
Danh từ
- Động vật học Ngỗng, ngỗng cái.
- Thịt ngỗng.
- Người ngốc nghếch, người khờ dại.
- Bàn là cổ ngỗng (của thợ may).
Dạng từ của goose
| Số nhiều | geese |
| Ngôi thứ ba số ít | gooses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | goosing |
| Quá khứ phân từ | goosed |
| Quá khứ | goosed |
Họ từ của goose
Cụm từ, thành ngữ với goose
- to cook that lays the golden eggs — Tham lợi trước mắt.
- goose bump — Da gà.
Câu hỏi thường gặp
goose nghĩa là gì?
goose (danh từ) nghĩa là ngỗng, ngỗng cái, thịt ngỗng.
goose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goose: giọng Anh (UK) /ɡuːs/, giọng Mỹ (US) /ɡus/.