TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

greatly

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹeɪ̯t.liː/ US/ˈɡɹeɪ̯t.li/ giọng máy của trình duyệt

greatly nghĩa là rất lắm, cao thượng, cao cả.

Nghĩa của greatly

Phó từ

  1. Rất lắm.
  2. Cao thượng, cao cả.

Dạng từ của greatly

So sánh hơnmore greatly
So sánh nhấtmost greatly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với greatly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với greatly

  • I was greatly impressed by the speech. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.
  • I was greatly disappointed at hearing the news. Tôi đã cực kỳ thất vọng khi nghe tin.
  • Chili powder is greatly used in Indian cooking. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
  • Tom misses his mother greatly. Tom nhớ mẹ của anh ấy rất nhiều

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

greatly nghĩa là gì?

greatly (phó từ) nghĩa là rất lắm, cao thượng, cao cả.

greatly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của greatly: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪ̯t.liː/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪ̯t.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.