gypsy
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɪp.si/
US/ˈd͡ʒɪp.si/
giọng máy của trình duyệt
gypsy nghĩa là dân gipxi, digan, dân gipsi, người di-gan.
Nghĩa của gypsy
Danh từ
- Dân gipxi (ở Ân-ddộ).
- Đùa cợt Người đàn bà da bánh mật.
- Đùa cợt Con mụ tinh quái.
Dạng từ của gypsy
| Số nhiều | gypsies |
| Ngôi thứ ba số ít | gypsies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gypsying |
| Quá khứ phân từ | gypsied |
| Quá khứ | gypsied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gypsy
Đồng nghĩa
Họ từ của gypsy
Cụm từ, thành ngữ với gypsy
- gypsy moth — Sâu róm sồi.
Câu hỏi thường gặp
gypsy nghĩa là gì?
gypsy (danh từ) nghĩa là dân gipxi, digan, dân gipsi, người di-gan.
gypsy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gypsy: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪp.si/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪp.si/.