TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gypsy

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɪp.si/ US/ˈd͡ʒɪp.si/ giọng máy của trình duyệt

gypsy nghĩa là dân gipxi, digan, dân gipsi, người di-gan.

Nghĩa của gypsy

Danh từ

  1. Dân gipxi (ở Ân-ddộ).
  2. Đùa cợt Người đàn bà da bánh mật.
  3. Đùa cợt Con mụ tinh quái.

Dạng từ của gypsy

Số nhiềugypsies
Ngôi thứ ba số ítgypsies
Hiện tại phân từ (-ing)gypsying
Quá khứ phân từgypsied
Quá khứgypsied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gypsy

Đồng nghĩa

Họ từ của gypsy

Cụm từ, thành ngữ với gypsy

  • gypsy moth — Sâu róm sồi.

Câu hỏi thường gặp

gypsy nghĩa là gì?

gypsy (danh từ) nghĩa là dân gipxi, digan, dân gipsi, người di-gan.

gypsy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gypsy: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪp.si/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪp.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.