TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hamshackle

giọng máy của trình duyệt

hamshackle nghĩa là Buộc (ngựa...) bằng dây thừng nối đầu với chân trước.

Nghĩa của hamshackle

Ngoại động từ

  1. Buộc (ngựa...) bằng dây thừng nối đầu với chân trước.

Dạng từ của hamshackle

Ngôi thứ ba số íthamshackles
Hiện tại phân từ (-ing)hamshackling
Quá khứ phân từhamshackled
Quá khứhamshackled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hamshackle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hamshackle nghĩa là gì?

hamshackle (ngoại động từ) nghĩa là Buộc (ngựa...) bằng dây thừng nối đầu với chân trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.