TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hay

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/heɪ/ US/heɪ/ giọng máy của trình duyệt

hay nghĩa là cỏ khô, phơi khô, trồng cỏ, dỡ cỏ phơi khô.

Nghĩa của hay

Danh từ

  1. Cỏ khô (cho súc vật ăn).
    • to make haydỡ cỏ để phơi khô

Ngoại động từ

  1. Phơi khô (cỏ).
  2. Trồng cỏ (một mảnh đất).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cho ăn cỏ khô.

Nội động từ

  1. Dỡ cỏ phơi khô.

Dạng từ của hay

Số nhiềuhays
Ngôi thứ ba số íthays
Hiện tại phân từ (-ing)haying
Quá khứ phân từhayed
Quá khứhayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hay

Đồng nghĩa

Họ từ của hay

Cụm từ, thành ngữ với hay

  • to hit the hay — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đi nằm, đi ngủ.
  • to make hay while the sun shines — (Tục ngữ) Tận dụng thời cơ thuận lợi; cơ hội đến tay là lợi dụng ngay không để lỡ.
  • to make hay of — Làm đảo lộn lung tung, làm lộn xộn (cái gì).
  • not hay — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) một số tiền không phải là ít, một số tiền kha khá.

Câu ví dụ với hay

  • On the farm, horses eat hay. Ở trang trại, ngựa ăn cỏ khô.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hay nghĩa là gì?

hay (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cỏ khô, phơi khô, trồng cỏ, dỡ cỏ phơi khô.

hay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hay: giọng Anh (UK) /heɪ/, giọng Mỹ (US) /heɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.