TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straw

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɔː/ US/stɹɔ/ giọng máy của trình duyệt

straw nghĩa là rơm, nón rơm, mũ rơm, bằng rơm.

Nghĩa của straw

Danh từ

  1. Rơm.
  2. Nón rơm, mũ rơm.
  3. Cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...).
  4. Vật không đáng kể, vật vô giá trị.
    • it is not worth a strawcái đó chẳng có giá trị gì cả

Tính từ

  1. Bằng rơm.
  2. Vàng nhạt, màu rơm.
  3. Nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị.

Ngoại động từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...).

Dạng từ của straw

Số nhiềustraws
Ngôi thứ ba số ítstraws
Hiện tại phân từ (-ing)strawing
Quá khứ phân từstrawed
Quá khứstrawed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straw

Đồng nghĩa

Họ từ của straw

Cụm từ, thành ngữ với straw

  • in the straw — (Từ cổ,nghĩa cổ) Nằm ổ.
  • to make bricks without straw — Đóng thuyền mà không xẻ ván.
  • man of straw — Người rơm, bù nhìn, hình nộm.
  • the last straw — Cái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất).
  • a straw shows which way the wind blows — Lời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn.
  • a straw in the wind — Cái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận.
  • straw man — Người rơm, bù nhìn, người nộm.
  • straw mushroom — Nấm rơm;.
  • straw poll — Thăm dò ý kiến không khoa học hay chính thức.

Câu ví dụ với straw

  • Where's my straw hat? Cái mũ rơm của tôi đâu?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

straw nghĩa là gì?

straw (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là rơm, nón rơm, mũ rơm, bằng rơm.

straw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straw: giọng Anh (UK) /stɹɔː/, giọng Mỹ (US) /stɹɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.