straw
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɔː/
US/stɹɔ/
giọng máy của trình duyệt
straw nghĩa là rơm, nón rơm, mũ rơm, bằng rơm.
Nghĩa của straw
Danh từ
- Rơm.
- Nón rơm, mũ rơm.
- Cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...).
- Vật không đáng kể, vật vô giá trị.
- it is not worth a strawcái đó chẳng có giá trị gì cả
Tính từ
- Bằng rơm.
- Vàng nhạt, màu rơm.
- Nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị.
Ngoại động từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...).
Dạng từ của straw
| Số nhiều | straws |
| Ngôi thứ ba số ít | straws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | strawing |
| Quá khứ phân từ | strawed |
| Quá khứ | strawed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straw
Đồng nghĩa
Họ từ của straw
Cụm từ, thành ngữ với straw
- in the straw — (Từ cổ,nghĩa cổ) Nằm ổ.
- to make bricks without straw — Đóng thuyền mà không xẻ ván.
- man of straw — Người rơm, bù nhìn, hình nộm.
- the last straw — Cái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất).
- a straw shows which way the wind blows — Lời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn.
- a straw in the wind — Cái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận.
- straw man — Người rơm, bù nhìn, người nộm.
- straw mushroom — Nấm rơm;.
- straw poll — Thăm dò ý kiến không khoa học hay chính thức.
Câu ví dụ với straw
- Where's my straw hat? Cái mũ rơm của tôi đâu?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
straw nghĩa là gì?
straw (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là rơm, nón rơm, mũ rơm, bằng rơm.
straw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straw: giọng Anh (UK) /stɹɔː/, giọng Mỹ (US) /stɹɔ/.