immobilize
US/ɪ.ˈmoʊ.bə.ˌlɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
immobilize nghĩa là giữ cố định, làm bất động.
Nghĩa của immobilize
Ngoại động từ
- Giữ cố định; làm bất động.
- Làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...).
- Thu hồi không cho lưu hành (tiền...).
Dạng từ của immobilize
| Ngôi thứ ba số ít | immobilizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | immobilizing |
| Quá khứ phân từ | immobilized |
| Quá khứ | immobilized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immobilize
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của immobilize
Câu hỏi thường gặp
immobilize nghĩa là gì?
immobilize (ngoại động từ) nghĩa là giữ cố định, làm bất động.
immobilize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immobilize: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmoʊ.bə.ˌlɑɪz/.