irrefragable
UK/ɪˈɹɛfɹəɡəb(ə)l/
US/ɪˈɹɛfɹəɡəb(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
irrefragable nghĩa là không thể phủ nhận.
Nghĩa của irrefragable
Tính từ
- Không thể bẻ bai được, không thể vặn lại được, không thể phủ nhận (người, lý lẽ...).
Dạng từ của irrefragable
| So sánh hơn | more irrefragable |
| So sánh nhất | most irrefragable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrefragable
Đồng nghĩa
incontestableindubitableunanswerableundeniableunquestionableinarguableincontrovertibleindisputableirrebuttableirrecusableunassailableunattackableunchallengeableuncontrovertibleundebatable
Trái nghĩa
Họ từ của irrefragable
Câu hỏi thường gặp
irrefragable nghĩa là gì?
irrefragable (tính từ) nghĩa là không thể phủ nhận.
irrefragable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrefragable: giọng Anh (UK) /ɪˈɹɛfɹəɡəb(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɛfɹəɡəb(ə)l/.