kosher
UK/ˈkəʊʃə/
US/ˈkoʊʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
kosher nghĩa là chính đáng, đàng hoàng.
Nghĩa của kosher
Tính từ
- Phục vụ cho chế độ ăn kiêng.
- Chính đáng, đàng hoàng.
Dạng từ của kosher
| So sánh hơn | more kosher |
| So sánh nhất | most kosher |
| Ngôi thứ ba số ít | koshers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | koshering |
| Quá khứ phân từ | koshered |
| Quá khứ | koshered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kosher
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kosher nghĩa là gì?
kosher (tính từ) nghĩa là chính đáng, đàng hoàng.
kosher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kosher: giọng Anh (UK) /ˈkəʊʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊʃɚ/.