TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traditional

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/ US/tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/ giọng máy của trình duyệt

traditional nghĩa là truyền thống, theo truyền thống, theo lối cổ, theo lệ cổ.

Nghĩa của traditional

Tính từ

  1. Thuộc Truyền thống, theo truyền thống.
  2. Theo lối cổ, theo lệ cổ.

Dạng từ của traditional

So sánh hơnmore traditional
So sánh nhấtmost traditional
Số nhiềutraditionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traditional

Đồng nghĩa

Họ từ của traditional

Cụm từ, thành ngữ với traditional

  • Traditional Chinese — Chữ phồn thể, chữ Hán phồn thể, chữ Hán chính thể.
  • traditional Chinese medicine — Đông y.
  • traditional dosing — Liều dùng truyền thống.

Câu ví dụ với traditional

  • Many women today prefer wearing modern clothing to traditional clothing. Nhiều phụ nữ ngày nay thích mặc quần áo hiện đại hơn trang phục truyền thống.
  • People are always seeking this traditional medicine because it is very rare. Nhiều người luôn đi tìm những vị thuốc cổ truyền thì thuốc này rất hiếm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

traditional nghĩa là gì?

traditional (tính từ) nghĩa là truyền thống, theo truyền thống, theo lối cổ, theo lệ cổ.

traditional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traditional: giọng Anh (UK) /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/, giọng Mỹ (US) /tɹəˈdɪʃ.ə.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.