occur
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈkɜː/
US/əˈkɝ/
giọng máy của trình duyệt
occur nghĩa là xảy ra, xảy đến, nảy ra.
Nghĩa của occur
Nội động từ
- Xảy ra, xảy đến.
- Nảy ra (ý nghĩ).
- it occurs to me thattôi chợt nảy ra ý nghĩ là
- Xuất hiện, tìm thấy.
- several misprints occur on the first pagenhiều lỗi in sai tìm thấy ở trang nhất
Dạng từ của occur
| Ngôi thứ ba số ít | occurs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | occurring |
| Quá khứ phân từ | occurred |
| Quá khứ | occurred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occur
Đồng nghĩa
Họ từ của occur
Câu ví dụ với occur
- Earthquakes often occur at subduction zones. Động đất thường xảy ra ở các đới hút chìm.
- Earthquakes can occur without warning. Động đất có thể xảy ra mà không có dấu hiệu.
- A budget deficit will occur because of a revenue shortfall. Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.
- The accident occurred at the mouth of the tunnel. Tai nạn xảy ra ở cửa của đường hầm.
- An unexpected error has occurred. Đã xảy ra lỗi không mong muốn.
- An internal server error occurred. Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.
- An unforgettable event occurred. Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
- An error occurred while saving. Please try again or contact us to report this. Lỗi phát sinh trong quá trình lưu dữ liệu. Vui lòng thử lại lần nữa hoặc liên hệ chúng tôi để báo cáo việc này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
occur nghĩa là gì?
occur (nội động từ) nghĩa là xảy ra, xảy đến, nảy ra.
occur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occur: giọng Anh (UK) /əˈkɜː/, giọng Mỹ (US) /əˈkɝ/.