betide
UK/bɪˈtaɪd/
US/bəˈtaɪd/
giọng máy của trình duyệt
betide nghĩa là xảy đến, xảy ra.
Nghĩa của betide
Động từ
- Xảy đến, xảy ra.
- whatever [may] betidedù có việc gì xảy ra
Dạng từ của betide
| Ngôi thứ ba số ít | betides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | betiding |
| Quá khứ phân từ | betid |
| Quá khứ | betid |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với betide
Đồng nghĩa
Họ từ của betide
Câu hỏi thường gặp
betide nghĩa là gì?
betide (động từ) nghĩa là xảy đến, xảy ra.
betide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của betide: giọng Anh (UK) /bɪˈtaɪd/, giọng Mỹ (US) /bəˈtaɪd/.