pa
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɑː/
US/pɑː/
giọng máy của trình duyệt
pa nghĩa là bố.
Nghĩa của pa
Danh từ
- Thông tục (viết tắt) của papa ba, bố.
Dạng từ của pa
| Số nhiều | pas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pa
Đồng nghĩa
Họ từ của pa
Câu hỏi thường gặp
pa nghĩa là gì?
pa (danh từ) nghĩa là bố.
pa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pa: giọng Anh (UK) /pɑː/, giọng Mỹ (US) /pɑː/.